beruhigend
AdjektivÝ nghĩa
an ủi, làm dịu
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Musik hat eine beruhigende Wirkung.
an ủi, làm dịu
Die Musik hat eine beruhigende Wirkung.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: