bestehend
AdjektivÝ nghĩa
đang tồn tại, hiện có
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die bestehende Regelung muss geändert werden.
đang tồn tại, hiện có
Die bestehende Regelung muss geändert werden.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: