Brückenjahr
NomenÝ nghĩa
Năm chuyển tiếp (thường giữa hai giai đoạn học tập)
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
Brückenjahre
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Nach dem Abitur habe ich ein Brückenjahr gemacht.