durchbringen + A
RedewendungÝ nghĩa
đưa ra, mang lại (thường là về tài chính hoặc vật chất)
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Er hat sein Studium durchgebracht.
đưa ra, mang lại (thường là về tài chính hoặc vật chất)
Er hat sein Studium durchgebracht.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: