eine Prüfung ablegen
RedewendungÝ nghĩa
thi hành một kỳ thi
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich werde nächste Woche eine Prüfung ablegen.
thi hành một kỳ thi
Ich werde nächste Woche eine Prüfung ablegen.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: