eingestehen + A
RedewendungÝ nghĩa
thừa nhận
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Er hat seinen Fehler eingestanden.
thừa nhận
Er hat seinen Fehler eingestanden.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: