einhalten + A
RedewendungÝ nghĩa
tuân thủ, giữ (một quy định, một thỏa thuận)
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Wir müssen die Regeln einhalten.
tuân thủ, giữ (một quy định, một thỏa thuận)
Wir müssen die Regeln einhalten.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: