entspannend
AdjektivÝ nghĩa
thư giãn, làm cho thoải mái
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Das Yoga ist sehr entspannend.
thư giãn, làm cho thoải mái
Das Yoga ist sehr entspannend.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: