erhältlich
AdjektivÝ nghĩa
có sẵn, có thể mua được
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Das Produkt ist in vielen Geschäften erhältlich.
có sẵn, có thể mua được
Das Produkt ist in vielen Geschäften erhältlich.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: