erschrecken vor + D
RedewendungÝ nghĩa
sợ hãi trước cái gì
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich erschrecke vor Spinnen.
sợ hãi trước cái gì
Ich erschrecke vor Spinnen.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: