erstatten + A
RedewendungÝ nghĩa
trả lại, hoàn lại (tiền, thông tin, báo cáo)
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Er hat die Kosten für die Reise erstattet.
trả lại, hoàn lại (tiền, thông tin, báo cáo)
Er hat die Kosten für die Reise erstattet.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: