erstaunlicherweise
AdverbÝ nghĩa
một cách đáng ngạc nhiên
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Er hat erstaunlicherweise die Prüfung bestanden.
một cách đáng ngạc nhiên
Er hat erstaunlicherweise die Prüfung bestanden.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: