Erste Hilfe
NomenÝ nghĩa
Sự giúp đỡ đầu tiên trong trường hợp khẩn cấp
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
die Erste Hilfen
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Bei einem Unfall ist es wichtig, Erste Hilfe zu leisten.