fantastisch
AdjektivÝ nghĩa
tuyệt vời, kỳ diệu
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Das Konzert war einfach fantastisch.
tuyệt vời, kỳ diệu
Das Konzert war einfach fantastisch.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: