fiktiv
AdjektivÝ nghĩa
hư cấu, không có thật
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Geschichte handelt von einer fiktiven Figur.
hư cấu, không có thật
Die Geschichte handelt von einer fiktiven Figur.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: