fließend
AdjektivÝ nghĩa
trôi chảy, lưu loát
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Er spricht fließend Deutsch.
trôi chảy, lưu loát
Er spricht fließend Deutsch.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: