fortschrittlich
AdjektivÝ nghĩa
tiến bộ, hiện đại
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die fortschrittliche Technologie verändert unser Leben.
tiến bộ, hiện đại
Die fortschrittliche Technologie verändert unser Leben.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: