gegen (+A)
PräpositionÝ nghĩa
chống lại, đối kháng với
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich bin gegen die Idee.
chống lại, đối kháng với
Ich bin gegen die Idee.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: