Geringfügigkeit
NomenÝ nghĩa
Tình trạng việc làm không đầy đủ, thường chỉ những công việc có thời gian làm việc ngắn hoặc thu nhập thấp.
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
Geringfügigkeiten
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Viele Studenten arbeiten in Geringfügigkeit, um ihr Studium zu finanzieren.