Gestern hat es gedonnert und danach gab es einen Sturm.
Redewendung
Ý nghĩa
Hôm qua trời có sấm và sau đó có bão.
Ngữ pháp cấu trúc
⏳ Đang tải dữ liệu...
🪄 Trợ lý AI
Gõ ít nhất 2 ký tự để bắt đầu tìm kiếm...
Mẹo: Bấm Ctrl + K để tra cứu nhanh.
📘 Cẩm Nang Ngữ Pháp (A1-B1)
1. Bảng Biến Cách (Kasus)
Giống
NOM (Chủ ngữ)
AKK (Tân ngữ 1)
DAT (Tân ngữ 2)
Đực (der)
der / ein
den / einen
dem / einem
Cái (die)
die / eine
die / eine
der / einer
Trung (das)
das / ein
das / ein
dem / einem
Số nhiều (die)
die / meine
die / meine
den / meinen (+n)
2. Quy tắc Giới từ (Präpositionen)
🟢 + Đi với Akkusativ (AKK):bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT):aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT):an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen.(Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).
3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:
1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...