Glasur
NomenÝ nghĩa
lớp phủ bên ngoài, thường là lớp kem hoặc lớp bóng trên bánh ngọt
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
Glasuren
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Glasur auf dem Kuchen ist sehr süß.