🟢 + Đi với Akkusativ (AKK):bis, durch, für, gegen, ohne, um, entlang.
🟣 + Đi với Dativ (DAT):aus, außer, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber.
🟠 + Wechselpräpositionen (Cả AKK & DAT):an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen.(Dùng AKK khi có chuyển động thay đổi vị trí. Dùng DAT khi đứng yên).
3. Trật tự câu - Quy tắc TeKaMoLo
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau:
1. Te (Temporal) - Thời gian: heute, morgen, oft, immer...
2. Ka (Kausal) - Nguyên nhân: deshalb, darum, nämlich...
3. Mo (Modal) - Cách thức: schnell, gut, laut, gern...
4. Lo (Lokal) - Địa điểm: hier, dort, draußen, überall...