Halbpension
NomenÝ nghĩa
Nửa chế độ ăn (bao gồm bữa sáng và bữa tối)
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
die Halbpensionen
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Im Hotel gibt es Halbpension.