hilfsbereit
AdjektivÝ nghĩa
sẵn sàng giúp đỡ
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Er ist immer hilfsbereit, wenn jemand Hilfe braucht.
sẵn sàng giúp đỡ
Er ist immer hilfsbereit, wenn jemand Hilfe braucht.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: