Ich hebe Geld am Geldautomaten ab.
RedewendungÝ nghĩa
tiền
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich hebe Geld am Geldautomaten ab.
tiền
Ich hebe Geld am Geldautomaten ab.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: