in Kauf nehmen + A
RedewendungÝ nghĩa
Chấp nhận điều gì đó, thường là một sự bất lợi hoặc rủi ro.
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Wir müssen die höheren Kosten in Kauf nehmen.
Chấp nhận điều gì đó, thường là một sự bất lợi hoặc rủi ro.
Wir müssen die höheren Kosten in Kauf nehmen.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: