intuitiv
AdjektivÝ nghĩa
trực giác, theo bản năng
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Bedienung der Software ist sehr intuitiv.
trực giác, theo bản năng
Die Bedienung der Software ist sehr intuitiv.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: