irritieren + A
RedewendungÝ nghĩa
làm khó chịu, gây bối rối
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die ständigen Fragen irritieren mich.
làm khó chịu, gây bối rối
Die ständigen Fragen irritieren mich.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: