jobben
VerbÝ nghĩa
làm việc (thường là công việc tạm thời hoặc bán thời gian)
Ngữ pháp cấu trúc
Quá khứ (Perfekt):
hat gejobbt
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich jobbe am Wochenende in einem Restaurant.