Kaufhäuser
NomenÝ nghĩa
các cửa hàng bách hóa
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
Kaufhäuser [ˈkaʊfhaʊzɐ]
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Das Kaufhaus ist groß.