klassisch
AdjektivÝ nghĩa
cổ điển, truyền thống
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die klassische Musik ist sehr beruhigend.
cổ điển, truyền thống
Die klassische Musik ist sehr beruhigend.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: