Kochkunst
NomenÝ nghĩa
Nghệ thuật nấu ăn
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Kochkunst erfordert viel Übung und Kreativität.
Nghệ thuật nấu ăn
Die Kochkunst erfordert viel Übung und Kreativität.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: