komisch
AdjektivÝ nghĩa
kỳ quặc, buồn cười
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Das ist eine komische Situation.
kỳ quặc, buồn cười
Das ist eine komische Situation.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: