Kontoauszug
NomenÝ nghĩa
Bảng sao kê tài khoản ngân hàng
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
Kontoauszüge
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich habe meinen Kontoauszug überprüft.