Kühlschränke
NomenÝ nghĩa
những cái tủ lạnh
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
Kühlschränke [ˈkyːlʃpʁɛŋkə]
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Der Kühlschrank ist voll.