Langatmig
NomenÝ nghĩa
cảm giác mệt mỏi, uể oải
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
langatmige
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich fühle mich heute langatmig und kann mich nicht konzentrieren.