lebendig
AdjektivÝ nghĩa
sống động, đầy sức sống
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die lebendige Stadt hat viele Touristen.
sống động, đầy sức sống
Die lebendige Stadt hat viele Touristen.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: