lieblos
AdjektivÝ nghĩa
thiếu tình cảm, không có tình yêu
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die lieblosen Worte verletzten sie sehr.
thiếu tình cảm, không có tình yêu
Die lieblosen Worte verletzten sie sehr.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: