Logo
NomenÝ nghĩa
biểu tượng hoặc hình ảnh đại diện cho một thương hiệu hoặc tổ chức
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
Logos
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Das Logo der Firma ist sehr bekannt.