missfallen + D
RedewendungÝ nghĩa
không thích, không vừa ý
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Das neue Gesetz hat vielen Bürgern missfallen.
không thích, không vừa ý
Das neue Gesetz hat vielen Bürgern missfallen.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: