nachhaken bei + D
RedewendungÝ nghĩa
hỏi lại, yêu cầu thêm thông tin
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich werde bei ihm nachhaken, ob er die Unterlagen schon geschickt hat.
hỏi lại, yêu cầu thêm thông tin
Ich werde bei ihm nachhaken, ob er die Unterlagen schon geschickt hat.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: