nachreichen + A
RedewendungÝ nghĩa
nộp bổ sung
Ngữ pháp cấu trúc
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Ich muss die fehlenden Unterlagen nachreichen.
nộp bổ sung
Ich muss die fehlenden Unterlagen nachreichen.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: