Nationalrat
NomenÝ nghĩa
Hội đồng quốc gia (cơ quan lập pháp ở một số nước nói tiếng Đức)
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
Nationalräte
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Der Nationalrat hat das neue Gesetz verabschiedet.