neutral
AdjektivÝ nghĩa
trung lập, không thiên lệch
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die Diskussion war neutral und objektiv.
trung lập, không thiên lệch
Die Diskussion war neutral und objektiv.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: