normalerweise
AdverbÝ nghĩa
thông thường
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Normalerweise gehe ich um 8 Uhr zur Arbeit.
thông thường
Normalerweise gehe ich um 8 Uhr zur Arbeit.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: