offenbar
AdjektivÝ nghĩa
rõ ràng, hiển nhiên
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Es ist offenbar, dass er die Wahrheit sagt.
rõ ràng, hiển nhiên
Es ist offenbar, dass er die Wahrheit sagt.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: