offiziell
AdjektivÝ nghĩa
chính thức
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Die offizielle Eröffnung findet am Montag statt.
chính thức
Die offizielle Eröffnung findet am Montag statt.
Khi một câu tiếng Đức có nhiều trạng từ, ta ưu tiên sắp xếp chúng theo đúng thứ tự sau: