Ökostrom
NomenÝ nghĩa
Điện năng tái tạo từ nguồn năng lượng tự nhiên
Ngữ pháp cấu trúc
Số nhiều (Plural):
Ökostrome
Ví dụ ngữ cảnh (Beispiel)
Immer mehr Menschen entscheiden sich für Ökostrom.