Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3961 | Sự điều trị | Diese Behandlung hat vielen Patienten geholfen. | |||
| 3962 | Tăng huyết áp | Bluthochdruck kann zu ernsthaften Gesundheitsproblemen führen. | |||
| 3963 | bác sĩ | Der Arzt hat mir ein Rezept gegeben. | |||
| 3964 | phát ban | Im Frühling bekommt sie oft Ausschlag. | |||
| 3965 | Món ăn | Das Gericht schmeckt sehr gut. | |||
| 3966 | nhãn | Das Etikett auf der Flasche zeigt die Inhaltsstoffe. | |||
| 3967 | Lãng phí thực phẩm | Die Studie zeigt, dass die Lebensmittelverschwendung in Deutschland hoch ist. | |||
| 3968 | Ngày hết hạn tối thiểu | Das Mindesthaltbarkeitsdatum auf der Verpackung zeigt, bis wann das Produkt am besten konsumiert werden sollte. | |||
| 3969 | chất dinh dưỡng | Viele Vegetarier achten darauf, dass ihr Organismus genügend Nährstoffe bekommt. | |||
| 3970 | cuộc tranh luận | Die Debatte über Massentierhaltung ist zurzeit in vollem Gange. | |||
| 3971 | Thịt | Ich esse kein Fleisch mehr. | |||
| 3972 | Nomen | thái độ, tư thế | Die Haltung der Schüler war sehr aufmerksam. | ||
| 3973 | Nomen | Sự cân bằng | Das Gleichgewicht zwischen Arbeit und Freizeit ist wichtig. | ||
| 3974 | Nomen | Tính linh hoạt | Die Beweglichkeit ist wichtig für die Gesundheit. | ||
| 3975 | cần một bờ vai vững chắc để dựa vào | In schweren Zeiten braucht man eine starke Schulter zum Anlehnen. | |||
| 3976 | từ đầu đến chân | Ich bin von Kopf bis Fuß nass. | |||
| 3977 | Suy nghĩ về điều gì đó, xem xét một ý tưởng hoặc quyết định. | Ich lasse mir die Entscheidung, ob ich umziehen soll, noch durch den Kopf gehen. | |||
| 3978 | Mất kiểm soát, không còn bình tĩnh | In stressigen Situationen kann man leicht den Kopf verlieren. | |||
| 3979 | đang trong một mối quan hệ ổn định | Er ist in festen Händen und plant, bald zu heiraten. | |||
| 3980 | không khéo tay, vụng về | Er hat zwei linke Hände, deshalb kann er nicht gut reparieren. | |||
| 3981 | đảm nhận một trách nhiệm hoặc công việc nào đó | Er hat das Projekt in die Hand genommen und erfolgreich abgeschlossen. | |||
| 3982 | vội vàng, hấp tấp | Er ist Hals über Kopf in sie verliebt. | |||
| 3983 | Ôm ai đó một cách thân mật hoặc vui mừng. | Als ich ihn nach langer Zeit wieder sah, fiel ich ihm um den Hals. | |||
| 3984 | Người nào đó trở nên rất khó chịu hoặc phiền phức. | Mir hängt dieser Chef zum Hals heraus. | |||
| 3985 | Cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi về một tình huống sắp xảy ra. | Vor der Hochzeit hat sie kalte Füße bekommen. | |||
| 3986 | Sống xa hoa, tiêu xài phung phí | Er lebt auf großem Fuß und gibt sein Geld für teure Autos aus. | |||
| 3987 | đứng trên đôi chân của chính mình | Nach dem Studium möchte ich auf eigenen Füßen stehen. | |||
| 3988 | Nhắm mắt làm ngơ | Manchmal muss man beide Augen zudrücken, um Frieden zu bewahren. | |||
| 3989 | Mở mắt cho ai đó, giúp ai đó nhận ra sự thật hoặc hiểu rõ hơn về một vấn đề. | Der Lehrer hat den Schülern die Augen geöffnet, indem er ihnen die Bedeutung der Geschichte erklärte. | |||
| 3990 | không chợp mắt | Ich konnte letzte Nacht kein Auge zutun. |