Chào mừng trở lại! 👋
Hôm nay là một ngày tuyệt vời để chinh phục tiếng Đức. Hãy duy trì nhịp độ học tập nhé.
Chào mừng bạn đến với Kho từ vựng!
Vui lòng đăng nhập bằng Google ở góc màn hình để bắt đầu học và theo dõi tiến độ của riêng bạn.
Tổng kho từ vựng
8,652
Bộ từ vựng cốt lõi
4,479
Cấp độ A1
3,386
Cấp độ A2
1,215
Cấp độ B1
2,333
Cấp độ B2
1,205
Mẫu câu Giao tiếp
1,281
Tra cứu nhanh
| STT | Nghe | Từ loại | Tiếng Đức | Ý nghĩa | Ví dụ (Beispiel) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5071 | Nomen | cái đó | Das ist das Buch, da. | ||
| 5072 | Nomen | đồ vật, vật dụng | Das Zeug ist sehr nützlich. | ||
| 5073 | Adjektiv | như vậy, như thế, những cái như vậy | Ich habe solche Bücher noch nie gelesen. | ||
| 5074 | Nomen | nhìn lại, hồi tưởng | Im Rückblick auf das Jahr 2020 können wir viel lernen. | ||
| 5075 | Nomen | Tin tức, thông tin mới | Ich habe viele Neuigkeiten zu erzählen. | ||
| 5076 | Verb | biết, trải nghiệm | Ich habe viel über die Kultur gelernt und viel darüber erfahren. | ||
| 5077 | Adjektiv | rõ ràng, hiển nhiên | Es ist offenbar, dass er die Wahrheit sagt. | ||
| 5078 | nếu | Falls es regnet, bleiben wir zu Hause. | |||
| 5079 | khoảng, xấp xỉ | Die Veranstaltung beginnt ca. um 18 Uhr. | |||
| 5080 | Adverb | dù sao đi nữa | Ich werde jedenfalls kommen. | ||
| 5081 | Adverb | hơn là, khá là | Es ist eher kalt heute. | ||
| 5082 | Adjektiv | hiện tại, hiện nay | Ich bin momentan beschäftigt. | ||
| 5083 | Adverb | đến đây | Komm bitte hierher! | ||
| 5084 | Adverb | ở bên kia | Die Schule ist drüben. | ||
| 5085 | Verb | bị cảm lạnh | Ich habe mich erkältet. | ||
| 5086 | Nomen | nỗi nhớ quê hương | Nach einem Jahr im Ausland hatte ich Heimweh. | ||
| 5087 | Verb | biến mất, không còn ở đây | Der Schlüssel ist weg. | ||
| 5088 | Adverb | hầu như, gần như | Ich habe das Buch beinahe gelesen. | ||
| 5089 | Nhiều người cố gắng cải thiện cuộc sống của họ | Viele Menschen versuchen, ihre Ziele zu erreichen. | |||
| 5090 | Nếu bạn không chú ý, bạn có thể sai. | Wenn du nicht aufpasst, kannst du dich irren. | |||
| 5091 | Quyết định | Diese Entscheidung betrifft viele Menschen. | |||
| 5092 | Vấn đề | Es gibt ein Problem, das wir sofort lösen müssen. | |||
| 5093 | quy định | Du musst die Vorschriften einhalten, wenn du hier leben willst. | |||
| 5094 | Bảo hiểm y tế | Die Krankenkasse übernimmt die Kosten für die Behandlung. | |||
| 5095 | trường hợp khẩn cấp | Im Notfall musst du den Notruf anrufen. | |||
| 5096 | bác sĩ | Der Arzt verschreibt ihm ein Schmerzmittel. | |||
| 5097 | Đau | Er hat Schmerzen in der Brust. | |||
| 5098 | bệnh | Wenn du krank bist, solltest du sofort ins Krankenhaus gehen. | |||
| 5099 | thành phố | Die Stadt hat viele Parks. | |||
| 5100 | Nhiều gia đình | Viele Familien brauchen Unterstützung. |